medical exam
Định nghĩa
Danh từ: "medical exam" (viết tắt: medical examination) là một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế thực hiện. Nó bao gồm nhiều xét nghiệm và đánh giá khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe của người được khám.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần phải khám sức khỏe trước khi bắt đầu công việc mới.)
- (Bác sĩ đã lên lịch khám sức khỏe cho vận động viên để đảm bảo anh ấy đủ điều kiện thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a medical exam": trải qua một cuộc khám sức khỏe.
- All applicants must undergo a thorough medical exam. (Tất cả ứng viên phải trải qua một cuộc khám sức khỏe kỹ lưỡng.)
"routine medical exam": khám sức khỏe định kỳ.
- It is recommended to have a routine medical exam once a year. (Nên đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Medical examination (danh từ): từ đồng nghĩa đầy đủ của "medical exam", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The medical examination revealed no serious issues. (Cuộc khám sức khỏe không phát hiện vấn đề nghiêm trọng nào.)
Physical exam (danh từ): khám sức khỏe tổng quát, thường nhấn mạnh vào kiểm tra thể chất.
- The doctor performed a physical exam to check the patient's heart and lungs. (Bác sĩ đã thực hiện khám sức khỏe tổng quát để kiểm tra tim và phổi của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Health check: kiểm tra sức khỏe (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Check-up: khám sức khỏe (thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp thường ngày).
- Medical checkup: khám sức khỏe y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "medical exam", nhưng có thể dùng động từ "go through" hoặc "undergo" như trên.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "medical exam".)